sound asleep
Định nghĩa
Thành ngữ (tính từ): Ngủ say, ngủ rất sâu: "Sound asleep" mô tả trạng thái ngủ rất say, sâu đến mức khó bị đánh thức. Từ "sound" ở đây mang nghĩa "hoàn toàn, triệt để", bổ sung cho trạng thái ngủ.
Ví dụ sử dụng
- (Em bé đang ngủ say trong cũi của nó.)
- (Đừng làm ồn; bố con đang ngủ say.)
- (Cô ấy mệt đến nỗi ngủ say chỉ trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be sound asleep": Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh trạng thái đang ngủ say.
- The cat is sound asleep on the warm windowsill. (Con mèo đang ngủ say trên bậu cửa sổ ấm áp.)
- "to fall sound asleep" hoặc "to go sound asleep": Chuyển từ trạng thái thức sang ngủ say.
- After the long hike, I fell sound asleep as soon as I lay down. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi ngủ say ngay khi vừa nằm xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Fast asleep: Đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "ngủ say".
- The children are fast asleep in their beds. (Bọn trẻ đang ngủ say trên giường của chúng.)
- Deep asleep: Cách nói ít phổ biến hơn nhưng mang ý nghĩa tương tự.
- Sleep soundly (động từ): Ngủ một cách ngon lành, say sưa.
- He slept soundly through the storm. (Anh ấy ngủ say suốt cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Dead asleep: Ngủ say như chết (cách nói thân mật, nhấn mạnh).
- Out cold: Ngủ say, bất tỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, ví dụ sau khi uống rượu hoặc mệt lử).
- In a deep sleep: Trong trạng thái ngủ sâu (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drop off: Ngủ thiếp đi.
- I dropped off sound asleep on the couch. (Tôi ngủ thiếp đi say sưa trên ghế sofa.)
- Doze off: Ngủ gà ngủ gật.
- He dozed off and soon became sound asleep. (Anh ấy ngủ gà ngủ gật và nhanh chóng ngủ say.)
Thành ngữ liên quan
- Sleep like a log: Ngủ say như khúc gỗ.
- After working all day, he slept like a log and was sound asleep within minutes. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy ngủ say như khúc gỗ và ngủ say trong vài phút.)
- Out like a light: Ngủ say ngay lập tức (thường dùng cho trẻ em hoặc người mệt mỏi).
- The toddler was out like a light, sound asleep before his head hit the pillow. (Đứa trẻ mới biết đi ngủ say ngay lập tức, trước khi đầu nó chạm gối.)